베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "điểm quan sát" (1)
điểm quan sát
영어
명사observation point
Chúng tôi thiết lập một điểm quan sát trên đồi.
We set up an observation point on the hill.
관련 단어 "điểm quan sát" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "điểm quan sát" (1)
Chúng tôi thiết lập một điểm quan sát trên đồi.
We set up an observation point on the hill.
